Từ điển › 针扎针扎針扎 nghĩa là gìzhēn zhāHán Việt: CHÂM TRÁTgối cắm kimNghĩa zhēn zhāHán Việt: CHÂM TRÁTgối cắm kimTiếng Anh: pincushionChữ thành phần针zhēn · Hán Việt: châmneedle, pin, tack; acupuncture7 nét · Xem thứ tự nét →扎zhā · Hán Việt: trátto bind, to wrap; to pierce; to stop4 nét · Xem thứ tự nét →