Từ điển › 针法针法針法 nghĩa là gìzhēn fǎHán Việt: CHÂM PHÁPkhâu, mayNghĩa zhēn fǎHán Việt: CHÂM PHÁPkhâu, mayTiếng Anh: stitchChữ thành phần针zhēn · Hán Việt: châmneedle, pin, tack; acupuncture7 nét · Xem thứ tự nét →法fǎ · Hán Việt: pháplaw, rule, statute; method, way; French8 nét · Xem thứ tự nét →