针灸針灸 nghĩa là gì
zhēn jiǔHán Việt: CHÂM CỨU
châm cứu
Nghĩa
zhēn jiǔHSK 7Hán Việt: CHÂM CỨU
- châm cứu
- điều trị hoặc được điều trị bằng châm cứu
Tiếng Anh: acupuncture and moxibustion; to give or have acupuncture and moxibustion
zhēn jiǔHán Việt: CHÂM CỨU
châm cứu
Tiếng Anh: acupuncture and moxibustion; to give or have acupuncture and moxibustion