Từ điển › 针状针状針狀 nghĩa là gìzhēn zhuàngHán Việt: CHÂM TRẠNGhình kimNghĩa zhēn zhuàngHán Việt: CHÂM TRẠNGhình kimTiếng Anh: needle-shapedChữ thành phần针zhēn · Hán Việt: châmneedle, pin, tack; acupuncture7 nét · Xem thứ tự nét →状zhuàng · Hán Việt: trạngstate, condition; shape, appearance, form; certificate7 nét · Xem thứ tự nét →