针眼針眼 nghĩa là gì
zhēn yǎn · zhēn yanHán Việt: CHÂM NHẢN
lỗ kim
Nghĩa (2 cách đọc)
zhēn yǎnHán Việt: CHÂM NHẢN
- lỗ kim
- vết chích
- lỗ nhỏ
Tiếng Anh: eye of a needle; pinprick; pinhole
zhēn yanHán Việt: CHÂM NHẢN
- (y học) chắp mắt
Tiếng Anh: (medicine) stye; hordeolum