Từ điển › 针箍针箍針箍 nghĩa là gìzhēn gūống đệm ngón tayNghĩa zhēn gūống đệm ngón tayTiếng Anh: thimbleChữ thành phần针zhēn · Hán Việt: châmneedle, pin, tack; acupuncture7 nét · Xem thứ tự nét →箍gūhoop; to surround, to bind14 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 针箍针箍儿zhēn gū r biến thể er hoá của 針箍|针箍[zhen1 gu1]