Từ điển › 针管针管針管 nghĩa là gìzhēn guǎnHán Việt: CHÂM QUẢNống tiêmNghĩa zhēn guǎnHán Việt: CHÂM QUẢNống tiêmTiếng Anh: syringeChữ thành phần针zhēn · Hán Việt: châmneedle, pin, tack; acupuncture7 nét · Xem thứ tự nét →管guǎn · Hán Việt: quảntube, pipe, duct; to manage, to control14 nét · Xem thứ tự nét →