针线活计針線活計 nghĩa là gì
zhēn xiàn huó jì
thêu thùa
Nghĩa
zhēn xiàn huó jì
- thêu thùa
- may vá
Tiếng Anh: needlework; sewing
Chữ thành phần
- 针zhēn · Hán Việt: châmneedle, pin, tack; acupuncture7 nét · Xem thứ tự nét →
- 线xiànline, thread, wire; clue, trail8 nét · Xem thứ tự nét →
- 活huó · Hán Việt: hoạtto exist, to live, to survive; living, working9 nét · Xem thứ tự nét →
- 计jì · Hán Việt: kểto calculate, to count; to plan, to reckon; plot, scheme4 nét · Xem thứ tự nét →