针锋相对針鋒相對 nghĩa là gì
zhēn fēng xiāng duì
đối đầu gay gắt với nhau (thành ngữ); ăn miếng trả miếng
Nghĩa
zhēn fēng xiāng duìHSK 7
- đối đầu gay gắt với nhau (thành ngữ); ăn miếng trả miếng
- nghiệp vụ tới đâu, đối sách tới đó
Tiếng Anh: to oppose each other with equal harshness (idiom); tit for tat; measure for measure