Từ điển › 钉书机钉书机釘書機 nghĩa là gìdìng shū jīHán Việt: ĐINH THƯ CƠdập ghimNghĩa dìng shū jīHán Việt: ĐINH THƯ CƠdập ghimTiếng Anh: variant of 訂書機|订书机[ding4 shu1 ji1]Chữ thành phần钉dīng · Hán Việt: đinhnail, spike7 nét · Xem thứ tự nét →书shū · Hán Việt: thưbook, letter, document; writing4 nét · Xem thứ tự nét →机jī · Hán Việt: cơdesk; machine; moment, opportunity6 nét · Xem thứ tự nét →