Từ điển › 钉头钉头釘頭 nghĩa là gìdīng tóuHán Việt: ĐINH ĐẦUđầu đinhNghĩa dīng tóuHán Việt: ĐINH ĐẦUđầu đinhTiếng Anh: head of nailChữ thành phần钉dīng · Hán Việt: đinhnail, spike7 nét · Xem thứ tự nét →头tóu · Hán Việt: đầuhead; chief, boss; first, top5 nét · Xem thứ tự nét →