Từ điển › 钉子钉子釘子 nghĩa là gìdīng ziHán Việt: ĐINH TÍđinhNghĩa dīng ziHSK 7Hán Việt: ĐINH TÍđinhvấn đề trở ngạingười phá hoạiTiếng Anh: nail; snag; saboteurChữ thành phần钉dīng · Hán Việt: đinhnail, spike7 nét · Xem thứ tự nét →子zi · Hán Việt: tíson, child; seed, egg; fruit; small thing3 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 钉子钉子户dīng zi hù chủ nhà không chịu dời đi mặc dù bị nhà phát triển bất động sản gây áp lực