钉是钉,铆是铆釘是釘,鉚是鉚 nghĩa là gì
dīng shì dīng , mǎo shì mǎo
nghĩa đen: đinh là đinh, đinh tán là đinh tán (thành ngữ)
Nghĩa
dīng shì dīng , mǎo shì mǎo
- nghĩa đen: đinh là đinh, đinh tán là đinh tán (thành ngữ)
- nghĩa bóng: tỉ mỉ
- cẩn thận
- rõ ràng
Tiếng Anh: variant of 丁是丁,卯是卯[ding1 shi4 ding1 , mao3 shi4 mao3]