Từ điển › 钉牢钉牢釘牢 nghĩa là gìdīng láoHán Việt: ĐINH LAOđóng chặt đinhNghĩa dīng láoHán Việt: ĐINH LAOđóng chặt đinhđóng xuốngTiếng Anh: to clinch (a nail); to nail downChữ thành phần钉dīng · Hán Việt: đinhnail, spike7 nét · Xem thứ tự nét →牢láo · Hán Việt: laopen, prison, stable; fast, firm, secure7 nét · Xem thứ tự nét →