Từ điển › 钉耙钉耙釘耙 nghĩa là gìdīng páHán Việt: ĐINH BÀcái càoNghĩa dīng páHán Việt: ĐINH BÀcái càoTiếng Anh: rakeChữ thành phần钉dīng · Hán Việt: đinhnail, spike7 nét · Xem thứ tự nét →耙bà · Hán Việt: bà, bá, bồ, bừato rake10 nét · Xem thứ tự nét →