Từ điển › 钉钯钉钯釘鈀 nghĩa là gìdīng bǎcái càoNghĩa dīng bǎcái càoTiếng Anh: rakeChữ thành phần钉dīng · Hán Việt: đinhnail, spike7 nét · Xem thứ tự nét →钯bǎpalladium9 nét · Xem thứ tự nét →