Từ điển › 钉锤钉锤釘錘 nghĩa là gìdīng chuíbúa đóng đinhNghĩa dīng chuíbúa đóng đinhbúa nhổ đinhTiếng Anh: nail hammer; claw hammerChữ thành phần钉dīng · Hán Việt: đinhnail, spike7 nét · Xem thứ tự nét →锤chuíhammer13 nét · Xem thứ tự nét →