钓鱼式攻击釣魚式攻擊 nghĩa là gì
diào yú shì gōng jī
tấn công giả mạo (máy tính)
Nghĩa
diào yú shì gōng jī
- tấn công giả mạo (máy tính)
Tiếng Anh: (computing) phishing attack
Chữ thành phần
- 钓diàofishhook; to fish, to lure8 nét · Xem thứ tự nét →
- 鱼yú · Hán Việt: ngưfish8 nét · Xem thứ tự nét →
- 式shì · Hán Việt: thứcformula, pattern, rule, style, system6 nét · Xem thứ tự nét →
- 攻gōng · Hán Việt: côngto accuse; to assault; to criticize7 nét · Xem thứ tự nét →
- 击jīto strike, to hit, to beat; to attack, to fight5 nét · Xem thứ tự nét →