Từ điển › 钓鱼杆钓鱼杆釣魚杆 nghĩa là gìdiào yú gāncần câu cáNghĩa diào yú gāncần câu cáLT:根[gen1]Tiếng Anh: variant of 釣魚竿|钓鱼竿[diao4 yu2 gan1]Chữ thành phần钓diàofishhook; to fish, to lure8 nét · Xem thứ tự nét →鱼yú · Hán Việt: ngưfish8 nét · Xem thứ tự nét →杆gān · Hán Việt: cơncane, pole, stick7 nét · Xem thứ tự nét →