Từ điển › 钓鱼者钓鱼者釣魚者 nghĩa là gìdiào yú zhěngười câu cáNghĩa diào yú zhěngười câu cáChữ thành phần钓diàofishhook; to fish, to lure8 nét · Xem thứ tự nét →鱼yú · Hán Việt: ngưfish8 nét · Xem thứ tự nét →者zhěthat which; they who; those who8 nét · Xem thứ tự nét →