Từ điển › 钙化钙化鈣化 nghĩa là gìgài huàhóa vôiNghĩa gài huàhóa vôisự vôi hóaTiếng Anh: to calcify; calcificationChữ thành phần钙gàicalcium9 nét · Xem thứ tự nét →化huà · Hán Việt: hoáto change, to convert, to reform; -ize4 nét · Xem thứ tự nét →