Từ điển › 钙华钙华鈣華 nghĩa là gìgài huá(địa chất) đá tufNghĩa gài huá(địa chất) đá tufđá vôi travertineTiếng Anh: (geology) tufa; travertineChữ thành phần钙gàicalcium9 nét · Xem thứ tự nét →华huá · Hán Việt: hoaflowery; illustrious; Chinese6 nét · Xem thứ tự nét →