Từ điển › 钙质钙质鈣質 nghĩa là gìgài zhìcanxiNghĩa gài zhìcanxiTiếng Anh: calciumChữ thành phần钙gàicalcium9 nét · Xem thứ tự nét →质zhì · Hán Việt: chấtessence, nature; material, substance8 nét · Xem thứ tự nét →