钞票鈔票 nghĩa là gì
chāo piào
tiền giấy
Nghĩa
chāo piàoHSK 7
- tiền giấy
- tờ tiền (ví dụ: 100 nhân dân tệ)
- LT:張|张[zhang1],紮|扎[za1]
Tiếng Anh: paper money; a bill (e.g. 100 yuan); CL:張|张[zhang1],紮|扎[za1]
chāo piào
tiền giấy
Tiếng Anh: paper money; a bill (e.g. 100 yuan); CL:張|张[zhang1],紮|扎[za1]