Từ điển › 钟乐钟乐鐘樂 nghĩa là gìzhōng yuèHán Việt: CHUNG LẠCnhạc chuôngNghĩa zhōng yuèHán Việt: CHUNG LẠCnhạc chuôngTiếng Anh: bellsChữ thành phần钟zhōng · Hán Việt: chung, chuôngclock; bell9 nét · Xem thứ tự nét →乐lè · Hán Việt: lạccheerful, happy, laughing; music5 nét · Xem thứ tự nét →