Từ điển › 钟乳石钟乳石鐘乳石 nghĩa là gìzhōng rǔ shíHán Việt: CHUNG VÚ THẠCHthạch nhũNghĩa zhōng rǔ shíHán Việt: CHUNG VÚ THẠCHthạch nhũTiếng Anh: stalactiteChữ thành phần钟zhōng · Hán Việt: chung, chuôngclock; bell9 nét · Xem thứ tự nét →乳rǔ · Hán Việt: vúbreast, nipples; milk; to suckle8 nét · Xem thứ tự nét →石shí · Hán Việt: thạchstone, rock, mineral5 nét · Xem thứ tự nét →