Từ điển › 钟头钟头鐘頭 nghĩa là gìzhōng tóuHán Việt: CHUNG ĐẦUgiờNghĩa zhōng tóuHSK 6Hán Việt: CHUNG ĐẦUgiờLT:個|个[ge4]Tiếng Anh: (coll.) hourChữ thành phần钟zhōng · Hán Việt: chung, chuôngclock; bell9 nét · Xem thứ tự nét →头tóu · Hán Việt: đầuhead; chief, boss; first, top5 nét · Xem thứ tự nét →