钟室鐘室 nghĩa là gì
zhōng shìHán Việt: CHUNG THẤT
phòng chuông (trên đỉnh tháp chuông)
Nghĩa
zhōng shìHán Việt: CHUNG THẤT
- phòng chuông (trên đỉnh tháp chuông)
Tiếng Anh: bell chamber (at the top of a bell tower)
zhōng shìHán Việt: CHUNG THẤT
phòng chuông (trên đỉnh tháp chuông)
Tiếng Anh: bell chamber (at the top of a bell tower)