Từ điển › 钟摆钟摆鐘擺 nghĩa là gìzhōng bǎiHán Việt: CHUNG BẪYcon lắcNghĩa zhōng bǎiHán Việt: CHUNG BẪYcon lắcTiếng Anh: pendulumChữ thành phần钟zhōng · Hán Việt: chung, chuôngclock; bell9 nét · Xem thứ tự nét →摆bǎi · Hán Việt: bẫyto arrange, to display; pendulum, swing13 nét · Xem thứ tự nét →