Từ điển › 钟点钟点鐘點 nghĩa là gìzhōng diǎnHán Việt: CHUNG ĐIỂMgiờNghĩa zhōng diǎnHán Việt: CHUNG ĐIỂMgiờthời gian cụ thểTiếng Anh: hour; specified timeChữ thành phần钟zhōng · Hán Việt: chung, chuôngclock; bell9 nét · Xem thứ tự nét →点diǎn · Hán Việt: điểmdot, point, speck9 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 钟点钟点工zhōng diǎn gōng người làm theo giờ; công việc theo giờ钟点房zhōng diǎn fáng phòng khách sạn thuê theo giờ