Từ điển › 钟爱钟爱鍾愛 nghĩa là gìzhōng àitrân quýNghĩa zhōng àitrân quýrất yêu thíchTiếng Anh: to treasure; to be very fond ofChữ thành phần钟zhōng · Hán Việt: chung, chuôngclock; bell9 nét · Xem thứ tự nét →爱àito love, to like, to be fond of; love, affection10 nét · Xem thứ tự nét →