Từ điển › 钟祥县钟祥县鍾祥縣 nghĩa là gìZhōng xiáng XiànHuyện Zhongxiang ở Hồ BắcNghĩa Zhōng xiáng XiànHuyện Zhongxiang ở Hồ BắcChữ thành phần钟zhōng · Hán Việt: chung, chuôngclock; bell9 nét · Xem thứ tự nét →祥xiánghappiness, good fortune; auspicious10 nét · Xem thứ tự nét →县xiàn · Hán Việt: huyệncounty, district, subdivision7 nét · Xem thứ tự nét →