钟罩鐘罩 nghĩa là gì
zhōng zhào
chuông thủy tinh; mái vòm (dùng để bao phủ hoặc bảo vệ thứ gì đó)
Nghĩa
zhōng zhào
- chuông thủy tinh; mái vòm (dùng để bao phủ hoặc bảo vệ thứ gì đó)
Tiếng Anh: bell jar; dome (used to enclose or protect sth)
zhōng zhào
chuông thủy tinh; mái vòm (dùng để bao phủ hoặc bảo vệ thứ gì đó)
Tiếng Anh: bell jar; dome (used to enclose or protect sth)