Từ điển › 钟表钟表鐘錶 nghĩa là gìzhōng biǎoHán Việt: CHUNG BIỂUđồng hồNghĩa zhōng biǎoHán Việt: CHUNG BIỂUđồng hồTiếng Anh: clockChữ thành phần钟zhōng · Hán Việt: chung, chuôngclock; bell9 nét · Xem thứ tự nét →表biǎo · Hán Việt: biểuto show, to express, to display; outside, appearance; a watch8 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 钟表钟表盘zhōng biǎo pán mặt đồng hồ