Từ điển › 钟面钟面鐘面 nghĩa là gìzhōng miànmặt đồng hồNghĩa zhōng miànmặt đồng hồTiếng Anh: clock faceChữ thành phần钟zhōng · Hán Việt: chung, chuôngclock; bell9 nét · Xem thứ tự nét →面miànface; surface, side; plane, dimension9 nét · Xem thứ tự nét →