Từ điển › 钢刀钢刀鋼刀 nghĩa là gìgāng dāoHán Việt: GANG ĐAOdao thépNghĩa gāng dāoHán Việt: GANG ĐAOdao thépkiếmTiếng Anh: steel knife; swordChữ thành phần钢gāng · Hán Việt: gangsteel; hard, strong, tough9 nét · Xem thứ tự nét →刀dāo · Hán Việt: đaoknife; old coin; measure2 nét · Xem thứ tự nét →