钢叉鋼叉 nghĩa là gì
gāng chā
cái chĩa
Nghĩa
gāng chā
- cái chĩa
- chĩa làm vườn
- gậy khống chế (cảnh sát dùng)
- cái xiên thời cổ đại
Tiếng Anh: pitchfork; garden fork; restraining pole (used by police); military fork (of ancient times)
gāng chā
cái chĩa
Tiếng Anh: pitchfork; garden fork; restraining pole (used by police); military fork (of ancient times)