Từ điển › 钢条钢条鋼條 nghĩa là gìgāng tiáoHán Việt: GANG ĐIỀUthanh thépNghĩa gāng tiáoHán Việt: GANG ĐIỀUthanh thépTiếng Anh: steel barChữ thành phần钢gāng · Hán Việt: gangsteel; hard, strong, tough9 nét · Xem thứ tự nét →条tiáo · Hán Việt: điềuclause, condition; string, stripe7 nét · Xem thứ tự nét →