Từ điển › 钢板钢板鋼板 nghĩa là gìgāng bǎnHán Việt: GANG VÁNtấm thépNghĩa gāng bǎnHán Việt: GANG VÁNtấm thépTiếng Anh: steel plateChữ thành phần钢gāng · Hán Việt: gangsteel; hard, strong, tough9 nét · Xem thứ tự nét →板bǎn · Hán Việt: vánboard, plank; plate, slab; unnatural, stiff8 nét · Xem thứ tự nét →