Từ điển › 钢枪钢枪鋼槍 nghĩa là gìgāng qiāngHán Việt: GANG THƯƠNGsúng trườngNghĩa gāng qiāngHán Việt: GANG THƯƠNGsúng trườngTiếng Anh: rifleChữ thành phần钢gāng · Hán Việt: gangsteel; hard, strong, tough9 nét · Xem thứ tự nét →枪qiāng · Hán Việt: thươnggun, rife; lance, spear8 nét · Xem thứ tự nét →