Từ điển › 钢柱钢柱鋼柱 nghĩa là gìgāng zhùHán Việt: GANG TRỤcột sắtNghĩa gāng zhùHán Việt: GANG TRỤcột sắtthanh sắtTiếng Anh: iron pillar; iron rodChữ thành phần钢gāng · Hán Việt: gangsteel; hard, strong, tough9 nét · Xem thứ tự nét →柱zhù · Hán Việt: trụto lean on; pillar, post, support9 nét · Xem thứ tự nét →