Từ điển › 钢梁钢梁鋼梁 nghĩa là gìgāng liángHán Việt: GANG LƯƠNGdầm thépNghĩa gāng liángHán Việt: GANG LƯƠNGdầm thépdầm chínhTiếng Anh: steel beam; girderChữ thành phần钢gāng · Hán Việt: gangsteel; hard, strong, tough9 nét · Xem thứ tự nét →梁liáng · Hán Việt: lươngbridge; beam, rafter; surname11 nét · Xem thứ tự nét →