Từ điển › 钢珠钢珠鋼珠 nghĩa là gìgāng zhūHán Việt: GANG CHÂUviên bi thépNghĩa gāng zhūHán Việt: GANG CHÂUviên bi thépbi đạnTiếng Anh: steel ball; bearing ballChữ thành phần钢gāng · Hán Việt: gangsteel; hard, strong, tough9 nét · Xem thứ tự nét →珠zhū · Hán Việt: châugem, jewel, pearl, precious stone10 nét · Xem thứ tự nét →