Từ điển › 钢琴家钢琴家鋼琴家 nghĩa là gìgāng qín jiāHán Việt: GANG CẦM GIAnghệ sĩ pianoNghĩa gāng qín jiāHán Việt: GANG CẦM GIAnghệ sĩ pianoTiếng Anh: pianistChữ thành phần钢gāng · Hán Việt: gangsteel; hard, strong, tough9 nét · Xem thứ tự nét →琴qín · Hán Việt: cầmChinese lute or guitar, string instrument12 nét · Xem thứ tự nét →家jiā · Hán Việt: giahouse, home, residence; family10 nét · Xem thứ tự nét →