Từ điển › 钢盔钢盔鋼盔 nghĩa là gìgāng kuīHán Việt: GANG KHÔImũ sắtNghĩa gāng kuīHán Việt: GANG KHÔImũ sắtmũ quân độiTiếng Anh: metal helmet; (military) helmetChữ thành phần钢gāng · Hán Việt: gangsteel; hard, strong, tough9 nét · Xem thứ tự nét →盔kuī · Hán Việt: khôihelmet; bowl, basin11 nét · Xem thứ tự nét →