Từ điển › 钢窗钢窗鋼窗 nghĩa là gìgāng chuāngHán Việt: GANG SONGcửa sổ kim loạiNghĩa gāng chuāngHán Việt: GANG SONGcửa sổ kim loạiTiếng Anh: metal windowChữ thành phần钢gāng · Hán Việt: gangsteel; hard, strong, tough9 nét · Xem thứ tự nét →窗chuāng · Hán Việt: songwindow12 nét · Xem thứ tự nét →