Từ điển › 钢笔钢笔鋼筆 nghĩa là gìgāng bǐHán Việt: GANG BÚTbút máyNghĩa gāng bǐHSK 5Hán Việt: GANG BÚTbút máyLT:支[zhi1]Tiếng Anh: fountain pen; CL:支[zhi1]Chữ thành phần钢gāng · Hán Việt: gangsteel; hard, strong, tough9 nét · Xem thứ tự nét →笔bǐ · Hán Việt: bútpen, pencil, writing brush; to compose, to write; Hanzi stroke10 nét · Xem thứ tự nét →