钢筋水泥鋼筋水泥 nghĩa là gì
gāng jīn shuǐ níHán Việt: GANG GÂN THUỶ LẦY
bê tông cốt thép
Nghĩa
gāng jīn shuǐ níHán Việt: GANG GÂN THUỶ LẦY
- bê tông cốt thép
Tiếng Anh: reinforced concrete
Chữ thành phần
- 钢gāng · Hán Việt: gangsteel; hard, strong, tough9 nét · Xem thứ tự nét →
- 筋jīn · Hán Việt: gânmuscles; tendons12 nét · Xem thứ tự nét →
- 水shuǐ · Hán Việt: thuỷwater, liquid, lotion, juice4 nét · Xem thứ tự nét →
- 泥ní · Hán Việt: lầy, ne, nè, né, nê, nề, nể, nễ, nệ, nơimud, earth, clay; plaster, paste8 nét · Xem thứ tự nét →