钢筋混凝土鋼筋混凝土 nghĩa là gì
gāng jīn hùn níng tǔHán Việt: GANG GÂN HỔN NGƯNG THỔ
bê tông cốt thép
Nghĩa
gāng jīn hùn níng tǔHán Việt: GANG GÂN HỔN NGƯNG THỔ
- bê tông cốt thép
Tiếng Anh: reinforced concrete
Chữ thành phần
- 钢gāng · Hán Việt: gangsteel; hard, strong, tough9 nét · Xem thứ tự nét →
- 筋jīn · Hán Việt: gânmuscles; tendons12 nét · Xem thứ tự nét →
- 混hùn · Hán Việt: hổnmuddy, confused; to mix, to blend; to mingle11 nét · Xem thứ tự nét →
- 凝níng · Hán Việt: ngưngto coagulate, to congeal; to freeze16 nét · Xem thứ tự nét →
- 土tǔ · Hán Việt: thổsoil, earth; items made of earth3 nét · Xem thứ tự nét →