Từ điển › 钢管舞钢管舞鋼管舞 nghĩa là gìgāng guǎn wǔHán Việt: GANG QUẢN VŨmúa cộtNghĩa gāng guǎn wǔHán Việt: GANG QUẢN VŨmúa cộtTiếng Anh: pole dancingChữ thành phần钢gāng · Hán Việt: gangsteel; hard, strong, tough9 nét · Xem thứ tự nét →管guǎn · Hán Việt: quảntube, pipe, duct; to manage, to control14 nét · Xem thứ tự nét →舞wǔ · Hán Việt: vũto dance; to brandish14 nét · Xem thứ tự nét →